Sony Alpha A6500 body ( Hàng chính hãng )

Mã sản phẩm: Sony Alpha A6500 body ( Hàng chính hãng ) | Còn hàng
29.399.000 VNĐ
32.490.000 VNĐ
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất khi mua nhiều
Tiết kiệm: 3.091.000 VNĐ
Số lượng: 3
Xuất xứ: Chính hãng
Bảo hành: 12 tháng
  • - Cảm biến 24.2MP APS-C Exmor CMOS
  • - Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
  • - Kính ngắm điện tử XGA Tru-Finder 2.36m-Dot OLED
  • - Màn hình LCD lật xoay, cảm ứng 3.0" 921.6k-Dot
  • - Quay video UHD 4K & S-Log3 Gamma
  • - S&Q Motion in Full HD from 1-120 fps
  • - Chống rung 5 trục
  • - Kết nối Wi-Fi với NFC
  • - 4D FOCUS với 425 điểm lấy nét theo pha
  • - Chụp ảnh liên tục 11 fps
  • - ISO 100-25600 (mở rộng đến 51200)
Quà tặng khuyến mại:
Thẻ : 32gb ( sandisk 90mb/s Extrame 4K ) ,balô Sony , dán màn hình , 01 Lenspen LP-01 , da cừu ( sịn) lau len

Hỗ trợ khách hàng

0987 768 778
(024) 66 607 607
0967 68 66 98
(024) 66 607 607
0987 768 778
(024) 66 607 607
8h30-20h30h từ Thứ 2 - Hết Chủ Nhật (Làm cả ngày nghỉ, lễ - Trừ tết âm)

Hướng dẫn mua hàng

Chia sẻ cộng đồng

Google+ Facebook Twitter Addthis

Sony Alpha A6500 body ( Hàng chính hãng )


- Cảm biến 24.2MP APS-C Exmor CMOS
- Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
- Kính ngắm điện tử XGA Tru-Finder 2.36m-Dot OLED
- Màn hình LCD lật xoay, cảm ứng 3.0" 921.6k-Dot
- Quay video UHD 4K & S-Log3 Gamma
- S&Q Motion in Full HD from 1-120 fps
- Chống rung 5 trục
- Kết nối Wi-Fi với NFC
- 4D FOCUS với 425 điểm lấy nét theo pha
- Chụp ảnh liên tục 11 fps
- ISO 100-25600 (mở rộng đến 51200)








Body type
Body type Rangefinder-style mirrorless
Sensor
Max resolution 6000 x 4000
Image ratio w:h 3:2, 16:9
Effective pixels 24 megapixels
Sensor photo detectors 25 megapixels
Sensor size APS-C (23.5 x 15.6 mm)
Sensor type CMOS
Processor Bionz X
Image
ISO Auto, 100-25600 (expandable to 51200)
Boosted ISO (maximum) 51200
White balance presets 8
Image stabilization Sensor-shift
Image stabilization notes 5-axis
Uncompressed format RAW
JPEG quality levels Extra fine, fine, standard
Optics & Focus
Autofocus
  • Contrast Detect (sensor)
  • Phase Detect
  • Multi-area
  • Center
  • Selective single-point
  • Tracking
  • Single
  • Continuous
  • Touch
  • Face Detection
  • Live View
Manual focus Yes
Number of focus points 425
Lens mount Sony E
Focal length multiplier 1.5×
Screen / viewfinder
Articulated LCD Tilting
Screen size 3″
Screen dots 921,600
Touch screen Yes
Screen type TFT LCD
Live view Yes
Viewfinder type Electronic
Viewfinder coverage 100%
Viewfinder magnification 0.7×
Viewfinder resolution 2,359,296
Photography features
Minimum shutter speed 30 sec
Maximum shutter speed 1/4000 sec
Maximum shutter speed (electronic) 1/32000 sec
Aperture priority Yes
Shutter priority Yes
Manual exposure mode Yes
Built-in flash Yes
Flash range 6.00 m (at ISO 100)
External flash Yes (via hot shoe)
Flash modes Flash off, Autoflash, Fill-flash, Rear Sync., Slow Sync., Red-eye reduction (On/Off selectable), Hi-speed sync, Wireless
Continuous drive 11.0 fps
Self-timer Yes
Metering modes
  • Multi
  • Center-weighted
  • Highlight-weighted
  • Spot
Exposure compensation ±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
AE Bracketing ±5 (3, 5 frames at 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
WB Bracketing Yes (3 frames, H/L selectable)
Videography features
Format MPEG-4, AVCHD, XAVC S
Modes
  • 3840 x 2160 @ 30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 50i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 50i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 25p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 25p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1280 x 720 @ 25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
Microphone Stereo
Speaker Mono
Storage
Storage types SD/SDHC/SDXC + Memory Stick Pro Duo
Connectivity
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (micro-HDMI)
Microphone port Yes
Headphone port No
Wireless Built-In
Wireless notes 802.11b/g/n + NFC
Remote control Yes (via smartphone)
Physical
Environmentally sealed Yes
Battery Battery Pack
Battery description NP-FW50
Battery Life (CIPA) 350
Weight (inc. batteries) 453 g (1.00 lb / 15.98 oz)
Dimensions 120 x 67 x 53 mm (4.72 x 2.64 x 2.09″)
Other features
Orientation sensor Yes
GPS None

Chia sẻ ý kiến:

Họ và tên: Email: Điện thoại:
captcha Tạo mã khác

Sản phẩm cùng danh mục

Hàng đã xem

Nội dung box hỗ trợ

Có lỗi khi truy vấn csdl